小名詞 tiểu danh từ Hán Việt: tiểu danh từ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 名 (danh) + 詞 (từ)Hán Việttiểu danh từCấu tạo小 + 名 + 詞 · tiểu + danh + từ nghĩa thành phần: tiểu + danh + từ Nghĩa EngCihui 小名詞 iǎomíngcí n. <log.> minor; minor term