小吳生 xiǎo wú shēng · tiểu ngô sanh Hán Việt: tiểu ngô sanh · Pinyin: xiǎo wú shēng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 吳 (ngô) + 生 (sanh)Pinyinxiǎo wú shēngHán Việttiểu ngô sanhCấu tạo小 + 吳 + 生 · tiểu + ngô + sanh nghĩa thành phần: tiểu + ngô + sanh