小吕宋 xiǎo lǚ sòng · tiểu lữ tống Hán Việt: tiểu lữ tống · Pinyin: xiǎo lǚ sòng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 吕 (lữ) + 宋 (tống)Pinyinxiǎo lǚ sòngHán Việttiểu lữ tốngCấu tạo小 + 吕 + 宋 · tiểu + lữ + tống nghĩa thành phần: tiểu + lữ + tống