小命兒 tiểu mệnh nhi Hán Việt: tiểu mệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 命 (mệnh) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu mệnh nhiCấu tạo小 + 命 + 兒 · tiểu + mệnh + nhi nghĩa thành phần: tiểu + mệnh + nhi Nghĩa EngCihui 小命兒 iǎomìngr ►See xiǎomìng