小品集 tiểu phẩm tập Hán Việt: tiểu phẩm tập Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 品 (phẩm) + 集 (tập)Hán Việttiểu phẩm tậpCấu tạo小 + 品 + 集 · tiểu + phẩm + tập nghĩa thành phần: tiểu + phẩm + tập Nghĩa EngCihui sketchbookjaJMdict collection of literary sketches|sketch book