小喫兒 tiểu khiết nhi Hán Việt: tiểu khiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 喫 (khiết) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu khiết nhiCấu tạo小 + 喫 + 兒 · tiểu + khiết + nhi nghĩa thành phần: tiểu + khiết + nhi Nghĩa EngCihui 小吃兒 iǎochīr ►See xiǎochī