小嗓兒

xiǎo sǎng ér tiểu tảng nhi

Hán Việt: tiểu tảng nhi · Pinyin: xiǎo sǎng ér

Tổng quan

giọng hát nữ

Cấu tạo: (tiểu) + (tảng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng hát nữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 京剧、昆曲等戏曲中小生、花旦、青衣演唱时的嗓音。

Eng

  • Cihui 小嗓兒 iǎosǎngr n. <opera> 1. voice of a young actress 2. falsetto