小嘎子 xiǎo gǎ zǐ Pinyin: xiǎo gǎ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 嘎 + 子 (tử)Pinyinxiǎo gǎ zǐCấu tạo小 + 嘎 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小嘎"。