小器件 tiểu khí kiện Hán Việt: tiểu khí kiện Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 器 (khí) + 件 (kiện)Hán Việttiểu khí kiệnCấu tạo小 + 器 + 件 · tiểu + khí + kiện nghĩa thành phần: tiểu + khí + kiện Nghĩa EngCihui 小器件 iǎoqìjiàn n. gadget