小器作
tiểu khí tác
Hán Việt: tiểu khí tác · Pinyin: xiǎo qì zuò
Tổng quan
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ。製造並修理硬木傢具、細巧木器的作坊。
Nghĩa
Việt
- Cihui xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ。製造並修理硬木傢具、細巧木器的作坊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造木匣、木箱、木架、鏡框等較小件器物以及刻鏤木器花紋的店鋪。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制造并修理硬木家具﹑细巧木器的作坊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.制造并修理硬木家具﹑细巧木器的作坊。
Eng
- Cihui 小器作 iǎoqìzuō n. workshop producing or repairing hardwood or exquisite furniture