小囊的

tiểu nang đích

Hán Việt: tiểu nang đích

Tổng quan

(giải phẫu) có nang, (thực vật học) có quả đại, (động vật học) như cái kén

Cấu tạo: (tiểu) + (nang) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) có nang, (thực vật học) có quả đại, (động vật học) như cái kén