小團龍 xiǎo tuán lóng · tiểu đoàn long Hán Việt: tiểu đoàn long · Pinyin: xiǎo tuán lóng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 團 (đoàn) + 龍 (long)Pinyinxiǎo tuán lóngHán Việttiểu đoàn longCấu tạo小 + 團 + 龍 · tiểu + đoàn + long nghĩa thành phần: tiểu + đoàn + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小龙团"。