小圓丘 tiểu viên khâu Hán Việt: tiểu viên khâu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 圓 (viên) + 丘 (khâu)Hán Việttiểu viên khâuCấu tạo小 + 圓 + 丘 · tiểu + viên + khâu nghĩa thành phần: tiểu + viên + khâu Nghĩa EngCihui 小圓丘 iǎoyuánqiū n. knoll