小圓凸 tiểu viên đột Hán Việt: tiểu viên đột Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 圓 (viên) + 凸 (đột)Hán Việttiểu viên độtCấu tạo小 + 圓 + 凸 · tiểu + viên + đột nghĩa thành phần: tiểu + viên + đột Nghĩa EngCihui torulus