小土產 tiểu thổ sản Hán Việt: tiểu thổ sản Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 土 (thổ) + 產 (sản)Hán Việttiểu thổ sảnCấu tạo小 + 土 + 產 · tiểu + thổ + sản nghĩa thành phần: tiểu + thổ + sản Nghĩa EngCihui 小土產 iǎotǔchǎn n. sundry native products