小土粒 tiểu thổ lạp Hán Việt: tiểu thổ lạp Tổng quan cái giỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 土 (thổ) + 粒 (lạp)Hán Việttiểu thổ lạpCấu tạo小 + 土 + 粒 · tiểu + thổ + lạp nghĩa thành phần: tiểu + thổ + lạp Nghĩa ViệtCihui cái giỏ