小土羣 tiểu thổ quần Hán Việt: tiểu thổ quần Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 土 (thổ) + 羣 (quần)Hán Việttiểu thổ quầnCấu tạo小 + 土 + 羣 · tiểu + thổ + quần nghĩa thành phần: tiểu + thổ + quần Nghĩa EngCihui 小土群 iǎotǔqún n. small-scale industries built by folk methods