小坑兒 tiểu khanh nhi Hán Việt: tiểu khanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 坑 (khanh) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu khanh nhiCấu tạo小 + 坑 + 兒 · tiểu + khanh + nhi nghĩa thành phần: tiểu + khanh + nhi Nghĩa EngCihui 小坑兒 iǎokēngr n. dimple