小坡兒 tiểu pha nhi Hán Việt: tiểu pha nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 坡 (pha) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu pha nhiCấu tạo小 + 坡 + 兒 · tiểu + pha + nhi nghĩa thành phần: tiểu + pha + nhi Nghĩa EngCihui 小坡兒 iǎopōr n. short/minor slope M:²dào