小垂手 tiểu thùy thủ Hán Việt: tiểu thùy thủ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 垂 (thùy) + 手 (thủ)Hán Việttiểu thùy thủCấu tạo小 + 垂 + 手 · tiểu + thùy + thủ nghĩa thành phần: tiểu + thùy + thủ