小型

xiǎo xíng tiểu hình

Hán Việt: tiểu hình · Pinyin: xiǎo xíng

Tổng quan

quy mô nhỏ | kích thước nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy mô nhỏ | kích thước nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形體較小或規模較小的。如:「小型酒會」、「小型汽車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。体积或规模小的:~会议|~水利工程。

Eng

  • CC-CEDICT small scale|small size
  • Cihui small scale; small size

ja

  • JMdict small-sized|small-scale|miniature|small|little

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

袖珍