袖珍

xiù zhēn tụ trân

Hán Việt: tụ trân · Pinyin: xiù zhēn

Tổng quan

cỡ nhỏ bỏ túi | (sách v.v.) bỏ túi

Cấu tạo: (tụ) + (trân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỡ nhỏ bỏ túi | (sách v.v.) bỏ túi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容小型的或小巧的。如袖珍字典、袖珍收音機。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词;体积较小便于携带的:~本|~词典|~收音机;泛指小型的叶、巧精致的:~园区|~博物馆。

Eng

  • CC-CEDICT pocket-sized|pocket (book etc)
  • Cihui pocket-sized; pocket (book etc)

ja

  • JMdict pocket size

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

小型