小型張 xiǎo xíng zhāng · tiểu hình trương Hán Việt: tiểu hình trương · Pinyin: xiǎo xíng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 張 (trương)Pinyinxiǎo xíng zhāngHán Việttiểu hình trươngCấu tạo小 + 型 + 張 · tiểu + hình + trương nghĩa thành phần: tiểu + hình + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四周带有装饰边的单枚小张邮票。