小型櫃櫥

xiǎo xíng guì chú tiểu hình quỹ thụ

Hán Việt: tiểu hình quỹ thụ · Pinyin: xiǎo xíng guì chú

Tổng quan

tủ nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (hình) + (quỹ) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tủ nhỏ

Eng

  • CC-CEDICT cabinet
  • Cihui cabinet