小型電車 tiểu hình điện xa Hán Việt: tiểu hình điện xa Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 電 (điện) + 車 (xa)Hán Việttiểu hình điện xaCấu tạo小 + 型 + 電 + 車 · tiểu + hình + điện + xa nghĩa thành phần: tiểu + hình + điện + xa Nghĩa EngCihui dinkey