小型礦車 tiểu hình quáng xa Hán Việt: tiểu hình quáng xa Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 礦 (quáng) + 車 (xa)Hán Việttiểu hình quáng xaCấu tạo小 + 型 + 礦 + 車 · tiểu + hình + quáng + xa nghĩa thành phần: tiểu + hình + quáng + xa Nghĩa EngCihui cocopan