小型裝 tiểu hình trang Hán Việt: tiểu hình trang Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 裝 (trang)Hán Việttiểu hình trangCấu tạo小 + 型 + 裝 · tiểu + hình + trang nghĩa thành phần: tiểu + hình + trang Nghĩa EngCihui 小型裝 iǎoxíngzhuāng n. small size