小型馬

tiểu hình mã

Hán Việt: tiểu hình mã

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hình) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小型馬 iǎoxíngmǎ n. pony M:¹pǐ