小墊片 tiểu điếm phiến Hán Việt: tiểu điếm phiến Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 墊 (điếm) + 片 (phiến)Hán Việttiểu điếm phiếnCấu tạo小 + 墊 + 片 · tiểu + điếm + phiến nghĩa thành phần: tiểu + điếm + phiến Nghĩa EngCihui minipad