小堂名

xiǎo táng míng tiểu đường danh

Hán Việt: tiểu đường danh · Pinyin: xiǎo táng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (đường) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时苏沪一带供喜庆人家雇用的儿童乐队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时苏沪一带供喜庆人家雇用的儿童乐队。