小報兒 tiểu báo nhi Hán Việt: tiểu báo nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 報 (báo) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu báo nhiCấu tạo小 + 報 + 兒 · tiểu + báo + nhi nghĩa thành phần: tiểu + báo + nhi Nghĩa EngCihui 小報兒 iǎobàor ►See xiǎobào