小壺兒

tiểu hồ nhi

Hán Việt: tiểu hồ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hồ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小壺兒 iǎohúr n. small kettle M:¹bǎ