小壺天 xiǎo hú tiān · tiểu hồ thiên Hán Việt: tiểu hồ thiên · Pinyin: xiǎo hú tiān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 壺 (hồ) + 天 (thiên)Pinyinxiǎo hú tiānHán Việttiểu hồ thiênCấu tạo小 + 壺 + 天 · tiểu + hồ + thiên nghĩa thành phần: tiểu + hồ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仙境。Tân Hoa Tự Điển 1.指仙境。