小夥子

xiǎo huǒ zi tiểu khỏa tử

Hán Việt: tiểu khỏa tử · Pinyin: xiǎo huǒ zi

Tổng quan

chàng trai | người trẻ | chàng trai trẻ | LT:個|个

Cấu tạo: (tiểu) + (khỏa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chàng trai | người trẻ | chàng trai trẻ | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年輕的男子。《紅樓夢》第六八回:「原來這小夥子名叫張華。」也稱為「小夥兒」。

Eng

  • Cihui young man; young guy; lad; youngster; CL:個|个