小夥計

tiểu khỏa kế

Hán Việt: tiểu khỏa kế

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khỏa) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商店內年幼的助手。

Eng

  • Cihui 小伙計 iǎohuǒji* n. <coll.> fellow; mate M:ge/¹míng