小天使

xiǎo tiān shǐ tiểu thiên sử

Hán Việt: tiểu thiên sử · Pinyin: xiǎo tiān shǐ

Tổng quan

(số nhiều cherubim) tiểu thiên sứ, cherubs đứa bé dễ thương, đứa trẻ ngây thơ, (nghệ thuật) (số nhiều cherubs) đứa bé có cánh

Cấu tạo: (tiểu) + (thiên) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều cherubim) tiểu thiên sứ, cherubs đứa bé dễ thương, đứa trẻ ngây thơ, (nghệ thuật) (số nhiều cherubs) đứa bé có cánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻可爱的人或事物。多用于儿童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻可爱的人或事物。多用于儿童。