小天地

xiǎo tiān dì tiểu thiên địa

Hán Việt: tiểu thiên địa · Pinyin: xiǎo tiān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thiên) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狹小的範圍。如:「井底之蛙在牠的小天地裡稱王,不知外面的世界有多大。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人生活或工作的环境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个人生活或工作的环境。

Eng

  • Cihui 小天地 iǎotiāndì p.w. one's own little world

ja

  • JMdict a small world