小头睡鲨

xiǎotóushuìshātiểu đầu thụy sa

Hán Việt: tiểu đầu thụy sa · Pinyin: xiǎotóushuìshā

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 頭 (đầu) + 睡 (thụy) + 鯊 (sa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Greenland shark

Từ liên quan

Gần nghĩa

小头的 · 小头小脑 · 小头畸形 · 小头蛇属 · 小头儿 · 小头切蚓属 · 小头者