小头蛇属 tiểu đầu xà chúc Hán Việt: tiểu đầu xà chúc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 頭 (đầu) + 蛇 (xà) + 屬 (chúc)Hán Việttiểu đầu xà chúcTừ loạidanhCấu tạo小 + 頭 + 蛇 + 屬 · tiểu + đầu + xà + chúc nghĩa thành phần: tiểu + đầu + xà + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MicrocephalophisMainlandKaggle Zh-Vi microcephalophisEngCihui microcephalophisTần suất từ microcephalophis Từ liên quan Gần nghĩa小头的 · 小头小脑 · 小头畸形 · 小头睡鲨 · 小头儿 · 小头切蚓属 · 小头者