小头畸形

tiểu đầu ki hình

Hán Việt: tiểu đầu ki hình

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 頭 (đầu) + 畸 (ki) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng đầu nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi microcephalia

Eng

  • Cihui microcephalia
  • Tần suất từ microcephalia

Từ liên quan

Gần nghĩa

小头的 · 畸形人 · 畸形儿 · 畸形学 · 畸形物 · 畸形的 · 畸形秀 · 畸形发展