小头儿

tiểu đầu nhi

Hán Việt: tiểu đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trưởng nhóm nhỏ
  • Biên soạn 小頭兒 iǎotóur* n. 1. smaller end (of a long object) 2. <coll.> leader of a small group of people

Eng

  • Cihui 小頭兒 iǎotóur* n. 1. smaller end (of a long object) 2. <coll.> leader of a small group of people

Từ liên quan

Gần nghĩa

小头的 · 头儿 · 头儿脑儿 · 小头 · 小头者 · 小头小脑 · 小头畸形 · 小头睡鲨