小夾板 tiểu giáp bản Hán Việt: tiểu giáp bản Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 夾 (giáp) + 板 (bản)Hán Việttiểu giáp bảnCấu tạo小 + 夾 + 板 · tiểu + giáp + bản nghĩa thành phần: tiểu + giáp + bản Nghĩa EngCihui splintlet