小奚奴 xiǎo xī nú · tiểu hề nô Hán Việt: tiểu hề nô · Pinyin: xiǎo xī nú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 奚 (hề) + 奴 (nô)Pinyinxiǎo xī núHán Việttiểu hề nôCấu tạo小 + 奚 + 奴 · tiểu + hề + nô nghĩa thành phần: tiểu + hề + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小男仆。Tân Hoa Tự Điển 1.小男仆。