小女子
tiểu nữ tử
Hán Việt: tiểu nữ tử
Tổng quan
tiểu nữ tử
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu nữ tử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女性自稱的謙詞。如:「小女子告退。」
Eng
- Cihui 小女子 iǎonǚzi n. young girl M:ge/¹míng
ja
- JMdict young lancefish|young sand lance