小妄语 tiểu vọng ngữ Hán Việt: tiểu vọng ngữ Tổng quan tiểu vọng ngữ (術語)妄語有小大之別。見妄語條。☸ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 妄 (vọng) + 语 (ngữ)Hán Việttiểu vọng ngữCấu tạo小 + 妄 + 语 · tiểu + vọng + ngữ nghĩa thành phần: tiểu + vọng + ngữ Nghĩa ViệtCihui tiểu vọng ngữ (術語)妄語有小大之別。見妄語條。☸