小姑娘

xiǎo gū niang tiểu cô nương

Hán Việt: tiểu cô nương · Pinyin: xiǎo gū niang

Tổng quan

Tiểu cô nương: tiểu cô nương

Cấu tạo: (tiểu) + (cô) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiểu cô nương: tiểu cô nương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小女孩。《孽海花》第一四回:「聽這兩首詩意,情詞悱惻,議論和平,這小姑娘倒是崙樵的知己。」

Eng

  • Cihui 小姑娘 iǎogūniang n. young girl (usu. around 10 years old) M:ge/¹míng