小姨娘

xiǎo yí niáng tiểu di nương

Hán Việt: tiểu di nương · Pinyin: xiǎo yí niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (di) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称母亲的幼妹; 旧时称父辈年轻的妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称母亲的幼妹。 2.旧时称父辈年轻的妾。