小娃愛小物 tiểu oa ái tiểu vật Hán Việt: tiểu oa ái tiểu vật Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 娃 (oa) + 愛 (ái) + 小 (tiểu) + 物 (vật)Hán Việttiểu oa ái tiểu vậtCấu tạo小 + 娃 + 愛 + 小 + 物 · tiểu + oa + ái + tiểu + vật nghĩa thành phần: tiểu + oa + ái + tiểu + vật Nghĩa EngCihui little things please little minds