小婁羅 xiǎo lóu luó · tiểu lâu la Hán Việt: tiểu lâu la · Pinyin: xiǎo lóu luó Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 婁 (lâu) + 羅 (la)Pinyinxiǎo lóu luóHán Việttiểu lâu laCấu tạo小 + 婁 + 羅 · tiểu + lâu + la nghĩa thành phần: tiểu + lâu + la