小婆子 xiǎo pó zi · tiểu bà tử Hán Việt: tiểu bà tử · Pinyin: xiǎo pó zi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 婆 (bà) + 子 (tử)Pinyinxiǎo pó ziHán Việttiểu bà tửCấu tạo小 + 婆 + 子 · tiểu + bà + tử nghĩa thành phần: tiểu + bà + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小婆"。